Bản dịch của từ 华孽 trong tiếng Việt

华孽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

华孽 (Danh từ)

huá niè
01

Chỉ nữ sắc là tai họa; sự quyến rũ của đàn bà gây hại (ví von: “hồng nhan họa”)

2.谓女色为害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ma nữ/ yêu quái dạng hoa—hồn ma hoặc yêu tinh hóa hiện như hoa (từ cổ, chỉ ‘hoa’)

1.犹花妖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华孽

huá

niè

Các từ liên quan

华东
华东师范大学
华丝
孽债
孽党
孽出
孽妾
孽嬖
华
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
Các biến thể:
華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
Hình thái radical:
⿱,化,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép