Bản dịch của từ 华实 trong tiếng Việt

华实

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

华实 (Động từ)

huā shí
01

Hoa và quả; những thứ cây ra hoa rồi kết trái (tập hợp: hoa quả)

1.花和果实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ra hoa kết quả; nở hoa rồi đậu quả (khoảng nghĩa: cây trổ bông rồi có trái)

2.开花结果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华实

huá

shí

Các từ liên quan

华东
华东师范大学
华丝
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
华
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
Các biến thể:
華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
Hình thái radical:
⿱,化,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép