Bản dịch của từ 华实相称 trong tiếng Việt
华实相称
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
华实相称 (Tính từ)
【huā shí xiāng chèn】
01
Hình thức ẩn dụ phù hợp với thực tế; hình ảnh, danh tính, năng lực hay lời nói, việc làm phù hợp với hoàn cảnh thực tế, không cường điệu, giả tạo.
比喻外表与实质相当。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华实相称
huá
华
shí
实
xiàng
相
chēng
称
Các từ liên quan
华东
华东师范大学
华丝
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
相一
相万
相上
相下
相与
称与
称临
称为
称举
称乐
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
- Các biến thể:
- 華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
- Hình thái radical:
- ⿱,化,十
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕐
䱻
䔢
铧
䴳
䅿
䶤
螖
鏵
嘩
骅
釫
澅
㕷
畫
㕦
觟
夻
諙
䛡
画
槬
黊
崋
蘤
錵
嘩
蒊
砉
華
吪
𠌶
糀
椛
哗
埖
博
半
亁
卆
㔻
千
卑
卐
卒
南
卍
卅
扱
伉
㐒
老
𠇌
𠘵
㐑
邬
伇
𠘷
杁
㐐
豪华
华裔
繁华
清华
华侨
精华
才华
华人
华语
华丽
华佗
华山
