Bản dịch của từ 华尔兹 trong tiếng Việt

华尔兹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

华尔兹 (Danh từ)

huá ěr zī
01

Điệu waltz; điệu van-sơ (khiêu vũ); điệu Valse

交际舞的一种,起源于奥地利民间的一种3/4拍舞蹈用圆舞曲伴奏,舞时两人成对旋转,分快步和慢步两种 (英waltz)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华尔兹

huá

ěr

Các từ liên quan

华东
华东师范大学
华丝
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
兹事体大
兹其
兹兹
兹基
兹夷
华
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
Các biến thể:
華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
Hình thái radical:
⿱,化,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép