Bản dịch của từ 华敏 trong tiếng Việt

华敏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

华敏 (Tính từ)

huá mǐn
01

Lời văn hoa mỹ, ý tứ linh hoạt, dí dỏm; diễn đạt mượt mà và nhanh nhẹn (Hán-Việt: hoa — hoa, — mẫn/nhạy)

指文辞华丽敏捷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华敏

huá

mǐn

Các từ liên quan

华东
华东师范大学
华丝
敏丽
敏于事慎于言
敏决
敏博
华
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
Các biến thể:
華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
Hình thái radical:
⿱,化,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép