Bản dịch của từ 华旷 trong tiếng Việt

华旷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

华旷 (Tính từ)

huá kuàng
01

Lộng lẫy, rộng rãi, thoáng đãng (mang sắc thái hoa mỹ và thông đạt)

2.华丽畅达。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hoa lệ, rộng rãi, thoáng đãng; vẻ đẹp trang trọng và không gian khoáng đạt (Hán Việt: hoa khoáng)

1.华丽宽旷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华旷

huá

kuàng

Các từ liên quan

华东
华东师范大学
华丝
旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
华
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
Các biến thể:
華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
Hình thái radical:
⿱,化,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép