Bản dịch của từ 华林园 trong tiếng Việt
华林园

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
华林园 (Danh từ)
Tên một cung苑 vườn lâu đài thời cổ (phủ Viện Cung điện) — Hoa Lâm Viên, một khu cung điện, khu vườn ở Đông Hán/魏 thời, ở phía đông Lạc Dương (nay Hà Nam).
2.宫苑名。本东汉芳林园,魏正始初因避齐王芳讳改。故址在今河南洛阳东洛阳故城内。有瑶华宫﹑景阳山﹑天渊池诸胜。东魏天平二年(公元535年)毁。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên một cung viên cổ (khu vườn/điền viên) thời cổ: cung điện/viên cảnh nổi tiếng gọi là Hoa Lâm Viên (thuộc phủ Yè cũ, nay Hà Bắc), sau được mở rộng và đổi tên là Tiên Đô Viên.
3.宫苑名。后赵石虎都邺后建。故址在今河北临漳西南古邺城北。园墙周围数十里,有凌云城﹑金花洲﹑光碧堂诸胜。北齐武成帝扩建后,华丽似神仙所居,因改名仙都苑。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên một cung viên (khu vườn, điện cung) thời Tam Quốc (Ngô) ở Nam Kinh, gọi là kinh thành xưa—một di tích cung điện, vườn cảnh lịch sử.
1.宫苑名。三国吴建。故址在今南京市鸡鸣山南古台城内。南朝宋元嘉时扩建,筑华光殿﹑景阳楼﹑竹林堂诸胜。其后齐梁诸帝,常宴集于此。南宋时尚有残存遗迹。
Tên một vườn (tăng viện) nơi đức Phật Di-lặc (弥勒) thành đạo sau nói pháp; trong vườn có cây Long Hoa (龙华树), nên gọi là 华林园
4.弥勒成道后说法的僧园名。中有龙华树,故名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华林园
huá
华
lín
林
yuán
园
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
- Các biến thể:
- 華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
- Hình thái radical:
- ⿱,化,十
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
