Bản dịch của từ 华氏温度计 trong tiếng Việt

华氏温度计

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

华氏温度计 (Danh từ)

huà shì wēn dù jì
01

Nhiệt kế theo thang độ Fahrenheit (ký hiệu °F); loại nhiệt kế cũ gọi là '華氏寒暑表' — điểm đóng băng 32°F, điểm sôi 212°F

温度计的一种。旧称华氏寒暑表,又称华氏表。其冰点为32度,沸点为212度,用符号“F”表示。这种温度计的刻度方法是德国物理学家华兰海特制定的。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华氏温度计

huà

shì

wēn

Các từ liên quan

华东
华东师范大学
华丝
氏号
氏姓
氏族
氏胄
温中
温丽
温乎
温习
温书
度世
度假
度假村
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
华
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
Các biến thể:
華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
Hình thái radical:
⿱,化,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép