Bản dịch của từ 华氏温标 trong tiếng Việt

华氏温标

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

华氏温标 (Danh từ)

huá shì wēn biāo
01

Nhiệt kế Fahrenheit (độ đóng băng là 32o, độ nước sôi là 212o, dùng F để biểu thị.)

温标的一种,规定在一个标准大气压下,纯水的冰点为32度,沸点为212度,32度至212度之间均匀分成180份,每份表示1度这种温标是 德国物理学家华兰海特 (Gabriel Daniel Fahrenheit) 制定的

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华氏温标

huá

shì

wēn

biāo

华
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
Các biến thể:
華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
Hình thái radical:
⿱,化,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép