Bản dịch của từ 华池 trong tiếng Việt
华池
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
华池 (Danh từ)
【huá chí】
01
Ao, hồ đầm cảnh đẹp; đầm nước phong cảnh hài hòa (thường chỉ nơi nước có phong cảnh tươi đẹp)
2.景色佳丽的池沼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phần dưới lưỡi hoặc toàn bộ miệng (từ Hán cổ, chỉ vùng dưới lưỡi/miệng)
3.口的舌下部位。泛指口。
Ví dụ
03
Tên một cái hồ trong thần thoại (thuộc núi Khuân Luân), tức 'Hóa Trì' trong cổ tích Trung Hoa
1.神话传说中的池名。在昆仑山上。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华池
huá
华
chí
池
Các từ liên quan
华东
华东师范大学
华丝
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
- Các biến thể:
- 華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
- Hình thái radical:
- ⿱,化,十
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕐
䱻
䔢
铧
䴳
䅿
䶤
螖
鏵
嘩
骅
釫
澅
㕷
畫
㕦
觟
夻
諙
䛡
画
槬
黊
崋
蘤
錵
嘩
蒊
砉
華
吪
𠌶
糀
椛
哗
埖
博
半
亁
卆
㔻
千
卑
卐
卒
南
卍
卅
扱
伉
㐒
老
𠇌
𠘵
㐑
邬
伇
𠘷
杁
㐐
豪华
华裔
繁华
清华
华侨
精华
才华
华人
华语
华丽
华佗
华山
