Bản dịch của từ 华清 trong tiếng Việt

华清

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

华清 (Danh từ)

huá qīng
01

Huáqīng — tên cố cảnh/địa danh (chỉ '华清池' tức hồ/đền Huáqīng, nơi liên quan đến lịch sử Tần/Đường)

1.指华清池。

Ví dụ
02

Hội đình cung điện lịch sử (chỉ '华清宫' — cung điện Huáqīng, nơi nghỉ của Hoàng đế, nổi tiếng ở Tần Lĩnh/Thiểm Tây)

2.指华清宫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bầu trời, không gian rộng lớn (cổ nghĩa: trời cao, khoảng không)

3.犹太清。指太空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华清

huá

qīng

Các từ liên quan

华东
华东师范大学
华丝
清一
清一色
清丈
清世
清业
华
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
Các biến thể:
華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
Hình thái radical:
⿱,化,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép