Bản dịch của từ 华清池温泉 trong tiếng Việt
华清池温泉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
华清池温泉 (Danh từ)
【huá qīng chí wēn quán】
01
Hoa Thanh Trì (một khu suối nước nóng lịch sử ở Trung Quốc): điểm du lịch suối nước nóng lâu đời ở Lintong, tỉnh Thiểm Tây, dưới chân núi Lê Sơn; nước nóng ~43°C, từng là nơi chữa bệnh và xây lầu cung đình từ thời Đường; kiến trúc hiện nay chủ yếu từ thời Thanh, cảnh quan vườn tược đẹp.
中国历史最悠久的温泉游览胜地。在陕西临潼骊山脚下。水温43℃,含有碳酸锰、氯化钾等有机质。早在西周时已知用泉水治病。唐代以温泉为中心建离宫。现存建筑多为清代以来所建,园林风光优美。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华清池温泉
huá
华
qīng
清
chí
池
wēn
温
quán
泉
Các từ liên quan
华东
华东师范大学
华丝
清一
清一色
清丈
清世
清业
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
温中
温丽
温乎
温习
温书
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
- Các biến thể:
- 華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
- Hình thái radical:
- ⿱,化,十
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕐
䱻
䔢
铧
䴳
䅿
䶤
螖
鏵
嘩
骅
釫
澅
㕷
畫
㕦
觟
夻
諙
䛡
画
槬
黊
崋
蘤
錵
嘩
蒊
砉
華
吪
𠌶
糀
椛
哗
埖
博
半
亁
卆
㔻
千
卑
卐
卒
南
卍
卅
扱
伉
㐒
老
𠇌
𠘵
㐑
邬
伇
𠘷
杁
㐐
豪华
华裔
繁华
清华
华侨
精华
才华
华人
华语
华丽
华佗
华山
