Bản dịch của từ 华盛顿会议 trong tiếng Việt
华盛顿会议
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
华盛顿会议 (Danh từ)
【huá shèng dùn huì yì】
01
Hội nghị quốc tế tổ chức tại Washington (1921–1922) giữa các cường quốc (Mỹ, Anh, 法, 日, Ý, 葡, 比, 荷, 中) để điều chỉnh quân bị hải quân và bảo chia thuộc địa; là phần tiếp theo của Hội nghị Hòa ước Versailles, dẫn đến hệ thống ngoại giao và hiệp ước sau chiến tranh.
1921-1922年在美国华盛顿召开的国际会议。美、英、法、意、日、葡、比、荷、中九国代表参加会议。签订了三个条约:(1)美、英、法、日《四国公约》,规定各缔约国尊重彼此在太平洋岛屿属地和岛屿领地的权利,并宣告英日同盟失效;(2)美、英、日、法、意《五国公约》,规定五国海军主力舰的比例;(3)《九国公约》,是帝国主义共同掠夺中国的条约,打破了战后日本独霸中国的局面。这次会议是巴黎和会的继续,完成了战后帝国主义重新瓜分世界的“凡尔赛华盛顿体系”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华盛顿会议
huá
华
shèng
盛
dùn
顿
huì
会
yì
议
Các từ liên quan
华东
华东师范大学
华丝
盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
会丧
会串
会事
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
- Các biến thể:
- 華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
- Hình thái radical:
- ⿱,化,十
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕐
䱻
䔢
铧
䴳
䅿
䶤
螖
鏵
嘩
骅
釫
澅
㕷
畫
㕦
觟
夻
諙
䛡
画
槬
黊
崋
蘤
錵
嘩
蒊
砉
華
吪
𠌶
糀
椛
哗
埖
博
半
亁
卆
㔻
千
卑
卐
卒
南
卍
卅
扱
伉
㐒
老
𠇌
𠘵
㐑
邬
伇
𠘷
杁
㐐
豪华
华裔
繁华
清华
华侨
精华
才华
华人
华语
华丽
华佗
华山
