Bản dịch của từ 华精 trong tiếng Việt

华精

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

华精 (Danh từ)

huá jīng
01

Mắt thần trong đạo giáo; cái nhìn có thần lực, nhìn thấu (thuộc về thần linh, nghi lễ)

道教指眼神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华精

huá

jīng

Các từ liên quan

华东
华东师范大学
华丝
精一
精专
精严
精丽
精义
华
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
Các biến thể:
華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
Hình thái radical:
⿱,化,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép