Bản dịch của từ 华素 trong tiếng Việt

华素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

华素 (Danh từ)

huá sù
01

Sự tương phản giữa hoa lệ và giản dị; hai thái cực: xa hoa vs. thanh bần (từ Hán–Việt: hoa liên tưởng đến 'sơ, mộc')

1.华丽与朴素;奢华与俭朴。

Ví dụ
02

Chỉ khoảng cách giai cấp: quý tộc và dân thường (tầng lớp cao vs. thường dân)

2.指贵族与庶民。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华素

huá

Các từ liên quan

华东
华东师范大学
华丝
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
华
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
Các biến thể:
華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
Hình thái radical:
⿱,化,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép