Bản dịch của từ 华膴 trong tiếng Việt

华膴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

华膴 (Tính từ)

huá wǔ
01

Lộng lẫy, hoa mỹ; đẹp rực rỡ (thường chỉ vẻ bề ngoài tráng lệ)

2.华美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Y phục đẹp và đồ ăn đầy đủ; cuộc sống sung túc (chủ yếu mô tả ăn mặc và ăn uống giàu có)

1.美衣丰食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lộng lẫy, giàu sang; vẻ hào nhoáng, quý phái (Hán-Việt: Hoa/Hoá = hoa lệ, ~ ưa chuộng/đậm đà sắc thái cổ)

3.华贵;显贵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华膴

huá

Các từ liên quan

华东
华东师范大学
华丝
膴膴
华
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
Các biến thể:
華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
Hình thái radical:
⿱,化,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép