Bản dịch của từ 华苹 trong tiếng Việt

华苹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

华苹 (Danh từ)

huá píng
01

Xem “华平” — tên riêng (Hán tự kép), thường là tên người hoặc địa danh; nếu tách chữ: (hoa, rực rỡ; Trung Hoa) + (táo/êm ái, thường trong tên)

见“华平”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华苹

huá

píng

Các từ liên quan

华东
华东师范大学
华丝
苹婆
苹末
苹果
苹果篮子静物画
苹果緑
华
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
Các biến thể:
華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
Hình thái radical:
⿱,化,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép