Bản dịch của từ 华辉 trong tiếng Việt

华辉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

华辉 (Danh từ)

huá huī
01

Tên riêng (常作人名或堂号),亦作华晖”;字面含义可理解为光华光辉之意

1.亦作“华晖”。

Ví dụ
02

Sự rực rỡ, vẻ sáng lộng lẫy; quang huy, ánh hào quang (thường dùng trong văn chương)

2.光华辉煌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华辉

huá

huī

Các từ liên quan

华东
华东师范大学
华丝
辉丽
辉光
辉光放电
辉光日新
辉华
华
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
Các biến thể:
華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
Hình thái radical:
⿱,化,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép