Bản dịch của từ 华镳 trong tiếng Việt
华镳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
华镳 (Danh từ)
【huá biāo】
01
Tên cổ (từ Hán cổ), dạng chữ ghi biến thể của '华?' — chỉ một tên hoặc từ Hán cổ ít dùng (ghi chú: 异作“华?” 表示为另一种写法)
1.亦作“华?”。
Ví dụ
02
Lọai mõm yên/đồ trang trí móc cương yên ngựa tinh xảo; cũng dùng để chỉ con ngựa (cổ).
2.精美的马勒。亦用以指马。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华镳
huá
华
biāo
镳
Các từ liên quan
华东
华东师范大学
华丝
镳客
镳宫
镳局
镳旗
镳杀
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
- Các biến thể:
- 華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
- Hình thái radical:
- ⿱,化,十
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕐
䱻
䔢
铧
䴳
䅿
䶤
螖
鏵
嘩
骅
釫
澅
㕷
畫
㕦
觟
夻
諙
䛡
画
槬
黊
崋
蘤
錵
嘩
蒊
砉
華
吪
𠌶
糀
椛
哗
埖
博
半
亁
卆
㔻
千
卑
卐
卒
南
卍
卅
扱
伉
㐒
老
𠇌
𠘵
㐑
邬
伇
𠘷
杁
㐐
豪华
华裔
繁华
清华
华侨
精华
才华
华人
华语
华丽
华佗
华山
