Bản dịch của từ 华风 trong tiếng Việt
华风
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
华风 (Danh từ)
【huá fēng】
01
Phong tục, lối sống, văn hóa vùng Hán/Trung nguyên (mang sắc thái truyền thống, thịnh hành của người Hán)
1.指汉族或中原的风俗。
Ví dụ
02
Văn phong phô trương, phù hoa; cách viết cầu kỳ, mỹ miều nhưng nông cạn
2.浮华的文风。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Gió dịu mát trong vắt khi trời trong sáng (gió thanh khiết, giống ‘quang phong’)
3.犹光风。天日清明时的和风。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华风
huá
华
fēng
风
Các từ liên quan
华东
华东师范大学
华丝
风世
风丝
风丝不透
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
- Các biến thể:
- 華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
- Hình thái radical:
- ⿱,化,十
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕐
䱻
䔢
铧
䴳
䅿
䶤
螖
鏵
嘩
骅
釫
澅
㕷
畫
㕦
觟
夻
諙
䛡
画
槬
黊
崋
蘤
錵
嘩
蒊
砉
華
吪
𠌶
糀
椛
哗
埖
博
半
亁
卆
㔻
千
卑
卐
卒
南
卍
卅
扱
伉
㐒
老
𠇌
𠘵
㐑
邬
伇
𠘷
杁
㐐
豪华
华裔
繁华
清华
华侨
精华
才华
华人
华语
华丽
华佗
华山
