Bản dịch của từ 华鲸 trong tiếng Việt

华鲸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

华鲸 (Danh từ)

huá jīng
01

Gõng chuông chạm hình cá voi (gỗ búa hình cá voi dùng để gõ chuông); còn chung chỉ 'chuông' (cổ vật chuông đỉnh có đầu trang trí hình cá voi)

钟和刻绘鲸鱼形状的撞钟之木。亦泛指钟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华鲸

huá

jīng

Các từ liên quan

华东
华东师范大学
华丝
鲸力
鲸口
鲸吞
鲸吞虎噬
华
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
Các biến thể:
華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
Hình thái radical:
⿱,化,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép