Bản dịch của từ 协力车 trong tiếng Việt

协力车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

协力车 (Danh từ)

xié lì chē
01

Xe đạp đôi; xe hợp tác; xe đạp hợp tác

协力车是一种由多人共同骑行的交通工具,通常用于团体活动或休闲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 协力车

xié

chē

协
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
協, 勰, 旪, 𠦢
Hình thái radical:
⿰,十,办
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép