Bản dịch của từ 协句 trong tiếng Việt

协句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

协句 (Danh từ)

xié jù
01

Thuật ngữ âm vận học: giống với 协韵, chỉ việc đối chiếu/nhóm những vần tương tự trong âm vận học

即协韵。音韵学用语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 协句

xié

Các từ liên quan

协一
协中
协义
协事
协亮
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
协
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
協, 勰, 旪, 𠦢
Hình thái radical:
⿰,十,办
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép