Bản dịch của từ 协商会议 trong tiếng Việt

协商会议

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

协商会议 (Danh từ)

xié shāng huì yì
01

Họp có chủ đích

审议大会

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hội nghị Hiệp thương (một hội nghị chính trị trong những năm đầu cai trị của chế độ cộng sản)

协商会议(共产主义统治早期的政治场所)

Ví dụ
03

Cuộc họp tư vấn

协商会议

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 协商会议

xié

shāng

huì

协
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
協, 勰, 旪, 𠦢
Hình thái radical:
⿰,十,办
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép