Bản dịch của từ 协奏 trong tiếng Việt

协奏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

协奏 (Động từ)

xié zòu
01

Concerto, hòa tấu

指一件或几件独奏乐器与管弦乐队协同演奏。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 协奏

xié

zòu

Các từ liên quan

协一
协中
协义
协事
协亮
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
协
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
協, 勰, 旪, 𠦢
Hình thái radical:
⿰,十,办
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép