Bản dịch của từ 协日 trong tiếng Việt

协日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

协日 (Danh từ)

xié rì
01

Ngày hợp (干支和合) theo lịch Can - Chi — ngày được coi là thuận lợi/吉日古代常用來選擇重要事宜或處決的吉凶日

干支和合的日子。古代处决罪犯,要选择干支和合的吉日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 协日

xié

Các từ liên quan

协一
协中
协义
协事
协亮
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
协
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
協, 勰, 旪, 𠦢
Hình thái radical:
⿰,十,办
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép