Bản dịch của từ 协洽 trong tiếng Việt

协洽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

协洽 (Danh từ)

xié qià
01

古代对未年或未岁的称呼即未到一岁或农历年份中的未年),属文言或书面用语

未年的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 协洽

xié

qià

Các từ liên quan

协一
协中
协义
协事
协亮
洽人
洽作
洽化
洽博
协
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
協, 勰, 旪, 𠦢
Hình thái radical:
⿰,十,办
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép