Bản dịch của từ 协用 trong tiếng Việt

协用

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

协用 (Danh từ)

xié yòng
01

Thuật ngữ thanh điệu học: “hiệp dụng” (cùng nhịp/đồng vận) — tức là khái niệm tương tự '协韵' trong âm vận học, chỉ sự tương hợp về âm vận giữa các âm tiết

2.即协韵。音韵学用语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sử dụng đúng, sử dụng chính xác (theo quy định hoặc cách thức hợp lý)

1.谓正确使用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 协用

xié

yòng

Các từ liên quan

协一
协中
协义
协事
协亮
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
协
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
協, 勰, 旪, 𠦢
Hình thái radical:
⿰,十,办
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép