Bản dịch của từ 协私罔上 trong tiếng Việt

协私罔上

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

协私罔上 (Động từ)

xié sī wǎng shàng
01

Ấp ủ tình cảm cá nhân, lấy lòng hoặc lừa dối bề trên (như vua, cấp trên); giữ tư lợi để chi phối người trên

怀抱私情,欺骗君上。协,通“挟”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 协私罔上

xié

wǎng

shàng

Các từ liên quan

协一
协中
协义
协事
协亮
私下
私下里
私业
私丧
私为
罔上虐下
罔两
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
协
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
協, 勰, 旪, 𠦢
Hình thái radical:
⿰,十,办
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép