Bản dịch của từ 协约国 trong tiếng Việt

协约国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

协约国 (Danh từ)

xié yuē guó
01

Hiệp ước quốc; nước đồng minh (tổ chức do Anh, Pháp, Nga lập ra để chống Đức trong Đại chiến thế giới thứ nhất, sau đó có thêm Mỹ, Nhật, Ý và một số nước khác)

第一次世界大战时,指最初由英、法、俄等国结成的战争集团,随后 有美、日、意等二十五国加入

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 协约国

xié

yuē

guó

Các từ liên quan

协一
协中
协义
协事
协亮
约交
约从
约会
约信
约俭
国丈
国丧
国中之国
协
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
協, 勰, 旪, 𠦢
Hình thái radical:
⿰,十,办
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép