Bản dịch của từ 协统 trong tiếng Việt

协统

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

协统 (Danh từ)

xié tǒng
01

Chỉ huy một 'hiệp' trong quân đội cuối triều Thanh (lãnh tụ cấp đoàn/đội quân nhỏ)

清末军队一协的首领。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 协统

xié

tǒng

Các từ liên quan

协一
协中
协义
协事
协亮
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
协
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
協, 勰, 旪, 𠦢
Hình thái radical:
⿰,十,办
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép