Bản dịch của từ 协谋 trong tiếng Việt

协谋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

协谋 (Động từ)

xié móu
01

Cùng nhau lên kế hoạch (thường ám chỉ âm mưu hoặc việc làm bí mật)

共同谋划。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 协谋

xié

móu

Các từ liên quan

协一
协中
协义
协事
协亮
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
协
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
協, 勰, 旪, 𠦢
Hình thái radical:
⿰,十,办
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép