Bản dịch của từ 卑之,毋甚高论 trong tiếng Việt
卑之,毋甚高论
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēi | ㄅㄟ | b | ei | thanh ngang |
卑之,毋甚高论 (Cụm từ)
【bēi zhī , wú shèn gāo lùn】
01
Đây chỉ là ý kiến khiêm tốn của tôi.
我认为,没什么涉及(成语,谦虚的表达);我的拙见是一个熟悉的观点
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Những gì tôi nói thực sự không có gì khác thường.
我说的其实没什么特别的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卑之,毋甚高论
bēi
卑
zhī
之
,
,
wú
毋
shèn
甚
gāo
高
lùn
论
- Bính âm:
- 【bēi】【ㄅㄟ】【TI】
- Các biến thể:
- 䠋, 𡭼, 𡮁, 𤰞, 卑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諀
𠕩
䎱
柸
箄
背
㽡
碑
陂
揹
椑
悲
卉
協
卛
単
克
卓
协
卍
丧
直
博
十
泒
𠄮
冽
拓
劺
斺
性
狍
丳
抨
坣
易
自卑
卑微
卑鄙
谦卑
卑贱
尊卑
卑劣
卑职
鲜卑
卑怯
