Bản dịch của từ 卑劣 trong tiếng Việt
卑劣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēi | ㄅㄟ | b | ei | thanh ngang |
卑劣 (Tính từ)
【bēi liè】
01
Đáng khinh
品质卑劣, 心地肮脏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bất hảo
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đê hèn; bỉ ổi (lời nói, hành vi); bần tiện; hư hèn; bần
(语言、行为)恶劣;不道德比'卑鄙'程度重
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Hèn hạ; xấu xa
卑鄙恶劣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Mạt
旧时指出身或地位低下, 比'下贱'程度轻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卑劣
bēi
卑
liè
劣
- Bính âm:
- 【bēi】【ㄅㄟ】【TI】
- Các biến thể:
- 䠋, 𡭼, 𡮁, 𤰞, 卑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諀
𠕩
䎱
柸
箄
背
㽡
碑
陂
揹
椑
悲
卉
協
卛
単
克
卓
协
卍
丧
直
博
十
泒
𠄮
冽
拓
劺
斺
性
狍
丳
抨
坣
易
自卑
卑微
卑鄙
谦卑
卑贱
尊卑
卑劣
卑职
鲜卑
卑怯
