Bản dịch của từ 卑南 trong tiếng Việt

卑南

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟbeithanh ngang

卑南 (Danh từ)

bēi nán
01

Thị trấn Beinan

可能是指台湾的卑南族。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卑南

bēi

nán

卑
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【TI】
Các biến thể:
䠋, 𡭼, 𡮁, 𤰞, 卑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép