Bản dịch của từ 卑诗 trong tiếng Việt

卑诗

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟbeithanh ngang

卑诗 (Từ chỉ nơi chốn)

bēi shī
01

Tỉnh British Columbia

可能指不列颠哥伦比亚(British Columbia)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卑诗

bēi

shī

卑
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【TI】
Các biến thể:
䠋, 𡭼, 𡮁, 𤰞, 卑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép