Bản dịch của từ 卑赞廷式 trong tiếng Việt

卑赞廷式

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟbeithanh ngang

卑赞廷式 (Danh từ)

bēi zàn tíng shì
01

Kiểu kiến trúc La Mã phương đông

卑赞廷也译作拜占廷就是东罗马帝国 (395-1453) 拜占廷式建筑是罗马帝国晚期和近东埃及叙利亚等地的建筑艺术的结合,特点是中央有大圆顶,内部有金碧辉煌的装饰,多用于教 堂建筑

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卑赞廷式

bēi

zàn

tíng

shì

卑
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【TI】
Các biến thể:
䠋, 𡭼, 𡮁, 𤰞, 卑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép