Bản dịch của từ 卑躬屈节 trong tiếng Việt

卑躬屈节

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟbeithanh ngang

卑躬屈节 (Thành ngữ)

bēi gōng qū jié
01

Khúm núm; luồn cúi; quỳ luỵ; ty khuất; cúi luồn

形容没有骨气,讨好奉承也称'卑躬屈膝'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khom lưng cúi đầu; uốn lưng; quị luỵ

形容没有骨气, 讨好奉承

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卑躬屈节

bēi

gōng

jié

卑
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【TI】
Các biến thể:
䠋, 𡭼, 𡮁, 𤰞, 卑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép