Bản dịch của từ 卑鄙无耻 trong tiếng Việt

卑鄙无耻

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟbeithanh ngang

卑鄙无耻 (Thành ngữ)

bēi bǐ wú chǐ
01

Bỉ ổi vô liêm sỉ; mặt dày vô sỉ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卑鄙无耻

bēi

chǐ

Các từ liên quan

卑下
卑不足道
卑之无甚高论
鄙下
鄙争
鄙事
鄙于不屑
鄙亵
无一不备
无一不知
无一可
无一时
耻与哙伍
耻居人下
耻居王后
耻心
卑
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【TI】
Các biến thể:
䠋, 𡭼, 𡮁, 𤰞, 卑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép