Bản dịch của từ 卓尔不羣 trong tiếng Việt

卓尔不羣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

卓尔不羣 (Tính từ)

zhuó ěr bù qún
01

Nổi bật, kiệt xuất, khác biệt hẳn so với người khác (Hán Việt: =卓越, 不羣 = không cùng hàng/người)

亦作「卓然不群」、「卓尔出群」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

特立突出,超越众人。。汉书.卷五十三.景十三王传.赞曰:「夫唯大雅,卓尔不群。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卓尔不羣

zhuó

ěr

qún

卓
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Các biến thể:
㔬, 桌, 𠤚, 𠤞, 𠤟, 𠦝, 𢂚, 𢂦
Hình thái radical:
⿱,⺊,早
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép