Bản dịch của từ 卓尔不群 trong tiếng Việt

卓尔不群

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

卓尔不群 (Thành ngữ)

zhuó ěr bù qún
01

Hơn người; xuất sắc; không ai bằng

优秀卓越,超出常人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卓尔不群

zhuó

ěr

qún

Các từ liên quan

卓上
卓乎不羣
卓乎不群
卓伟
卓倚
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
群丑
群仆
群从
卓
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Các biến thể:
㔬, 桌, 𠤚, 𠤞, 𠤟, 𠦝, 𢂚, 𢂦
Hình thái radical:
⿱,⺊,早
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép