Bản dịch của từ 卓尔独行 trong tiếng Việt

卓尔独行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

卓尔独行 (Tính từ)

zhuó ěr dú xíng
01

Nổi bật và độc lập; vượt trội và không theo đám đông

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卓尔独行

zhuó

ěr

xíng

Các từ liên quan

卓上
卓乎不羣
卓乎不群
卓伟
卓倚
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
独一
独一无二
独丁
独专
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
卓
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Các biến thể:
㔬, 桌, 𠤚, 𠤞, 𠤟, 𠦝, 𢂚, 𢂦
Hình thái radical:
⿱,⺊,早
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép