Bản dịch của từ 卓溪乡 trong tiếng Việt
卓溪乡
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
卓溪乡 (Từ chỉ nơi chốn)
【zhuó xī xiāng】
01
Hương Trác Khê
中国台湾省花莲县下辖的一个乡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卓溪乡
zhuó
卓
xī
溪
xiāng
乡
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
- Các biến thể:
- 㔬, 桌, 𠤚, 𠤞, 𠤟, 𠦝, 𢂚, 𢂦
- Hình thái radical:
- ⿱,⺊,早
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燋
鵫
撯
斫
䶂
墌
鷟
酌
浞
啅
篧
䙯
卉
㔼
卑
博
卂
卌
卋
卛
卍
南
千
亁
帔
𠈢
臽
侐
𠈙
泡
徂
毞
狖
抩
㣇
岶
卓越
卓著
卓绝
卓然
卓识
卓荦
卓异
卓尔
卓见
卓立
