Bản dịch của từ 卓立鸡群 trong tiếng Việt

卓立鸡群

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

卓立鸡群 (Tính từ)

zhuó lì jī qún
01

Hạc đứng giữa gà; tài năng nổi bật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卓立鸡群

zhuó

qún

Các từ liên quan

卓上
卓乎不羣
卓乎不群
卓伟
卓倚
立业
立业安邦
立主
立义
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
群丑
群仆
群从
卓
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Các biến thể:
㔬, 桌, 𠤚, 𠤞, 𠤟, 𠦝, 𢂚, 𢂦
Hình thái radical:
⿱,⺊,早
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép