Bản dịch của từ 卓识远见 trong tiếng Việt

卓识远见

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

卓识远见 (Tính từ)

zhuó shí yuǎn jiàn
01

Tầm nhìn xa rộng; hiểu biết vượt trội; Tầm nhìn xa trông rộng; Sự hiểu biết sâu sắc

具有深刻的见解和远大的眼光。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卓识远见

zhuó

shí

yuǎn

jiàn

Các từ liên quan

卓上
卓乎不羣
卓乎不群
卓伟
卓倚
识丁
识业
识主
识举
识义
远世
远业
远东
远中
见上帝
见不得
见不的
见世
卓
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Các biến thể:
㔬, 桌, 𠤚, 𠤞, 𠤟, 𠦝, 𢂚, 𢂦
Hình thái radical:
⿱,⺊,早
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép