Bản dịch của từ 卓锡 trong tiếng Việt

卓锡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

卓锡 (Danh từ)

zhuó xī
01

Cắm gậy tầm xích. § Chỉ cư lưu; trụ trì (nhà sư; thầy tăng). ◇Tiết Phúc Thành 薛福成: San chi lộc hữu cổ tự; viết Thanh Tịnh Am; địa cận bán cung; biên mao vi ốc; nhất lão tăng trác tích kì trung 山之麓有古寺; 曰清淨庵; 地僅半弓; 編茅為屋; 一老僧卓錫其中 (Dung am bút kí 庸盦筆記; Thuật dị 述異; Phát giao 發蛟).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卓锡

zhuó

Các từ liên quan

卓上
卓乎不羣
卓乎不群
卓伟
卓倚
锡与
锡予
锡人
锡伯族
锡佑
卓
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Các biến thể:
㔬, 桌, 𠤚, 𠤞, 𠤟, 𠦝, 𢂚, 𢂦
Hình thái radical:
⿱,⺊,早
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép