Bản dịch của từ 单丝不成线 trong tiếng Việt

单丝不成线

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单丝不成线 (Thành ngữ)

dān sī bù chéng xiàn
01

Một sợi tơ đơn lẻ không thể thành sợi dây; ẩn dụ cho sức mạnh cá nhân yếu ớt, khó hoàn thành việc lớn một mình.

一根丝绞不成线。比喻个人力量单薄,难把事情办成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单丝不成线

dān

chéng

xiàn

线

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
成丁
成世
线儿
线呢
线团
线圈
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép