Bản dịch của từ 单传心印 trong tiếng Việt
单传心印
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
单传心印 (Danh từ)
【dān chuán xīn yìn】
01
Phương pháp truyền dạy trong Thiền tông Phật giáo chỉ qua tâm truyền tâm, không dùng kinh sách hay lời nói, mang tính bí truyền, truyền đạt bằng trực giác và tâm ý.
佛教禅宗,不依经纶、语言、文字传教,以心传心,触机而发,故称其单传心印。泛指单线秘传,口授心记。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单传心印
dān
单
chuán
传
xīn
心
yìn
印
Các từ liên quan
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
传世
传世古
传业
传为佳话
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
印举
印人
印佩
印信
印像
- Bính âm:
- 【chán】【ㄉㄢ, ㄔㄢˊ】【ĐƠN, THIỀN】
- Các biến thể:
- 單, 単, 𠦤, 𠫹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕑
躭
酖
癉
擔
勯
鄲
妉
聸
担
耼
丹
䠾
㣣
姍
騸
訕
嬗
䦂
赸
苫
樿
灗
譱
嶃
潹
䡲
禅
纒
嬋
煘
纏
螹
潺
瀍
镵
冁
兽
兼
兯
兑
兰
兹
兾
关
兿
养
併
侓
苤
迮
㑐
呿
佮
苻
𠁪
泮
坷
㚹
简单
菜单
买单
单位
孤单
订单
单纯
清单
单身
单元
单于
