Bản dịch của từ 单位 trong tiếng Việt

单位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单位 (Danh từ)

dān wèi
01

Đơn vị; cơ quan

指机关、团体或属于一个机关、团体的各个部门

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đơn vị (đo lường)

计量事物的标准量的名称如厘米为计算长度的单位,克为计算质量的单位,秒为计算时间的单位等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đơn vị (trong một tổng thể)

从整体中划分出来的每个独立部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单位

dān

wèi

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
位下
位不期骄
位业
位主
位于
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép