Bản dịch của từ 单刀 trong tiếng Việt

单刀

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单刀 (Trạng từ)

dān dāo
01

Múa đao

武术运动项目之一,表演或练习时只用一把单刀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dao bảy; đơn đao; dao đơn lẻ

单刀是指一种单刃的刀具,通常用于切割或刺击。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đao

短柄长刀,武术用具

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单刀

dān

dāo

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép